Mệnh Bàn Lập lá số miễn phí

Mệnh Bàn › Thư viện Tử Vi › Các cung trong lá số

Mệnh và Thân khác nhau thế nào trên lá số Tử Vi

· 4 phút đọc

Tác giả: Thầy Nam Hoàng

Trên mọi lá số Tử Vi đều có hai vị trí được đánh dấu riêng: cung Mệnh và cung Thân. Mệnh là một trong mười hai cung, là điểm xuất phát để xếp các cung còn lại. Thân không phải một cung riêng, mà là một dấu đặt vào một trong sáu cung cố định. Hiểu đúng hai vị trí này giúp bạn đọc lá số có thứ tự, không bị cuốn vào một sao lẻ.

Cung Mệnh: điểm bắt đầu của lá số

Cung Mệnh được an theo tháng sinh và giờ sinh âm lịch. Cách an quen thuộc: bắt đầu từ cung Dần, đếm thuận theo tháng sinh, rồi từ đó đếm nghịch theo giờ sinh. Ô dừng lại là cung Mệnh.

Từ Mệnh, mười một cung còn lại được xếp theo một thứ tự cố định: Mệnh, Huynh Đệ, Phu Thê, Tử Tức, Tài Bạch, Tật Ách, Thiên Di, Nô Bộc, Quan Lộc, Điền Trạch, Phúc Đức, Phụ Mẫu. Vì vậy chỉ cần cung Mệnh dời đi một ô, mọi cung khác cũng dời theo.

Khi luận, cung Mệnh thường được đọc như phần nền: cách bạn nhìn thế giới, phản ứng tự nhiên và những gì bạn mang theo từ đầu. Mệnh không bao giờ được đọc một mình. Nó luôn đi cùng các cung có liên hệ, sẽ nói ở phần tam phương tứ chính.

Cung Thân: dấu đặt lên một cung có sẵn

Thân cũng được an theo tháng sinh và giờ sinh, nhưng khác Mệnh ở chiều đếm: từ cung Dần đếm thuận theo tháng, rồi tiếp tục đếm thuận theo giờ.

Do cách an này, Thân chỉ có thể rơi vào sáu cung, tùy theo giờ sinh:

Giờ sinh Thân nằm ở
Tý, Ngọ Cùng cung với Mệnh (Thân Mệnh đồng cung)
Sửu, Mùi Phúc Đức
Dần, Thân Quan Lộc
Mão, Dậu Thiên Di
Thìn, Tuất Tài Bạch
Tỵ, Hợi Phu Thê

Bạn có thể tự kiểm bảng này trên lá số của mình. Cung có Thân được ghi "‹ Thân ›", và ô giữa bàn lá số ghi "Thân cư" kèm tên cung.

Mệnh và Thân khác nhau ở đâu khi đọc

Nhiều tài liệu Tử Vi mô tả Mệnh là phần gốc, còn Thân là nơi con người dồn sức và thể hiện mình nhiều hơn khi trưởng thành. Cách nhấn mạnh và mức độ cụ thể khác nhau giữa các trường phái. Vì vậy hai vị trí này nên được dùng như hai điểm cần xem kỹ, không phải hai câu kết luận.

Một cách đọc thực tế:

  • Đọc Mệnh trước để nắm phần nền, cùng các cung tam hợp và xung chiếu với Mệnh.
  • Xem Thân nằm ở cung nào. Cung đó là mảng đời bạn dễ dồn sự chú ý vào: Quan Lộc là công việc, Tài Bạch là tiền bạc, Thiên Di là môi trường bên ngoài, Phu Thê là quan hệ đôi lứa, Phúc Đức là đời sống tinh thần.
  • Nếu Thân Mệnh đồng cung, phần nền và nơi dồn sức trùng nhau. Khi đó cung Mệnh càng cần được đọc kỹ.

Ví dụ cách đặt Thân vào bối cảnh

Giả sử một người sinh giờ Tỵ. Theo bảng trên, Thân của người này nằm ở cung Phu Thê. Điều này không có nghĩa người đó chỉ sống vì hôn nhân, hay chuyện tình cảm chắc chắn quyết định đời họ. Nó gợi ý rằng mảng quan hệ đôi lứa là nơi người đó dễ đặt nhiều tâm sức. Đọc tiếp cung Phu Thê, cùng các sao và tứ hóa trong đó, mới cho biết cách họ đặt tâm sức vào đấy.

Bài cung Phu Thê nói gì về cách bạn yêu là ví dụ về cách đọc một cung như vậy.

Những điều không nên suy ra

  • Không suy tính cách chỉ từ tên chính tinh ở Mệnh.
  • Không coi vị trí Thân là định mệnh của một mảng đời.
  • Không so "Mệnh tốt, Thân xấu" như hai điểm số. Tử Vi đọc theo bố cục và mối liên hệ, không cộng trừ điểm.

Câu hỏi thường gặp

Thân Mệnh đồng cung có phải là tốt không?

Đó là một đặc điểm bố cục, không phải dấu hiệu tốt hay xấu. Nó cho biết phần nền và nơi dồn sức trùng nhau, nên cung Mệnh cần được đọc kỹ hơn.

Cung Mệnh vô chính diệu thì sao?

Vô chính diệu nghĩa là cung không có chính tinh nào trong 14 chính tinh. Khi đó người đọc thường xét thêm các sao ở cung xung chiếu và tam hợp. Đây không phải dấu hiệu bất thường hay xấu.

Vì sao chỉ lệch giờ sinh mà Mệnh và Thân đổi hết?

Vì cả hai đều an theo giờ sinh. Xem thêm bài không chắc giờ sinh.

Bạn có thể lập lá số miễn phí để xem Mệnh và Thân của mình nằm ở đâu, rồi chạm vào từng cung để xem đủ sao.

Nguồn và cách tiếp cận

Trường phái hoặc quy ước: Tử Vi Đẩu Số; cách an Mệnh, Thân theo bộ an sao của Mệnh Bàn.